ahead
/ə'hed/
phó từ
trước, về phía trước, ở thẳng phía trước; nhanh về phía trước, lên trước
    ahead of time trước thời hạn
    obstacles ahead vật chướng ngại ở phía trước
    go ahead Idioms:
đi lên, tiến lên, cứ tiếp tục đi
    to look ahead nhìn trước, lo xa
tính từ
hơn, vượt
    to be (get) ahead of hơn (ai), vượt (ai)
Idioms:
to be ahead
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ở thế lợi

▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co