beloved
b\beloved
[bi'lʌvd]
tính từ
 được yêu mến, được yêu quý
 beloved of all
 được mọi người yêu mến
danh từ
 người yêu dấu; người yêu quý
 my beloved
 người yêu dấu của tôi






▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co