Tra từ
Dịch Nguyên Câu
Học từ vựng
Học Anh Văn
Tiếng Hàn
English Test
Tiếng Anh ABC
Bộ gõ
Anh - Việt
Anh - Việt II
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Trung - Viet
Việt - Trung
Hán - Việt
Hàn - Việt
Việt - Hàn
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Đức - Việt
Việt - Đức
Nga - Việt
Việt - Nga
Séc - Việt
Na-uy - Việt
Ý - Việt
Tây B.Nha - Việt
Việt - Tây B.Nha
Bồ Đ.Nha - Việt
Hàn - Anh
Anh - Hàn
Trung - Anh
Anh - Trung
Anh - Thailand
Thailand - Anh
Oxford Learner
LongMan
WordNet
Chuyên ngành
Anh - Việt - Anh
Việt - Việt
Tất cả - Việt
Tất cả - Anh
Recent words
competent
come
close
choky
charge
cadency
cướp
bug
brawl
bootleg
blotto
bewilder
berth
beat
baffle
backward
bacchanal
atonement
arrange
alliaceous
ahead
affectedness
adrenocorticotrophic hormone
ace
Pyrrhic victory
pa
lucifer
dot-and-go-one
움직 거리다
Delete All
compress
c\compress
[kəm'pres]
danh từ
(y học) gạc
ngoại động từ
ép, nén; đè
compressed air
khí nén
(nghĩa bóng) làm cô đọng lại (ý nghĩ, lời nói...)
▼ Từ liên quan / Related words
Từ trái nghĩa / Antonyms:
decompress
uncompress
Từ đồng nghĩa / Synonyms:
constrict
squeeze
compact
contract
press
pack together
Plugin từ diển cho Firefox
|
Từ điển cho Toolbar IE
|
Tra cứu nhanh cho IE
|
Vndic bookmarklet
|
Từ điển emoticons
|
Học từ vựng
|
Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net
|
http://vdict.co