effeminate
e\effeminate
[i'feminət]
tính từ
 (nói về một người đàn ông hoặc cách xử sự của anh ta) giống như một người đàn bà; không mang tính đàn ông
 an effeminate manner, voice, walk
 cung cách, giọng nói, dáng đi như đàn bà






▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co