indefensible
/,indi'fensəbl/
tính từ
không thể bảo vệ được, không thể phòng thủ được; không thể chống giữ được
không thể bào chữa được; không thể biện hộ được; không thể bênh vực được






▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co