mince
m\mince
[mins]
danh từ
 thịt băm, thịt thái nhỏ
 mince of beef
 thịt bò thái nhỏ
ngoại động từ
 băm, thái nhỏ, cắt nhỏ
 not to mince matters (one's words)
 nói chẻ hoe; nói toạc móng heo
nội động từ
 đi đứng õng ẹo, nói õng ẹo, nói uốn éo

▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co