officieux
tính từ
không chính thức
    Nouvelle officieuse tin không chính thức
(từ cũ, nghĩa cũ) sốt sắng giúp đỡ
    Camarade officieux người bạn sốt sắng giúp đỡ
    mensonge officieux sự nói dối để làm ơn
Phản nghĩa
    Egoïste, officiel
danh từ giống đực
(Faire l'officieux) (từ cũ, nghĩa cũ) lăng xăng


Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co