ogive
danh từ giống cái
(kiến trúc) gân cung (ở vòm)
hình cung nhọn
đầu đạn (đạn dài (như) đạn súng cối...)







Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co