oignon {{oignons}} danh từ giống đực hành (tây) Soupe à l'oignon xúp hành (thực vật học) thân hành (y học) bao chai thanh dịch (ở chân) đồng hồ củ hành (đồng hồ quả quýt dày) aux petits oignons (thân mật) tuyệt tỉ mỉ ce n'est pas de tes oignons (thông tục) không phải việc của anh en rang d'oignons (thân mật) theo hàng một être vêtu comme un oignon mặc mớ ba mớ bảy il y a aura de l'oignon sẽ có sự lôi thôi khó khăn pelure d'oignon vỏ hành màu hồng tím Vin pelure d'oignon rượu vang màu hồng tím