oignon
{{oignons}}
danh từ giống đực
hành (tây)
    Soupe à l'oignon xúp hành
(thực vật học) thân hành
(y học) bao chai thanh dịch (ở chân)
đồng hồ củ hành (đồng hồ quả quýt dày)
    aux petits oignons (thân mật) tuyệt tỉ mỉ
    ce n'est pas de tes oignons (thông tục) không phải việc của anh
    en rang d'oignons (thân mật) theo hàng một
    être vêtu comme un oignon mặc mớ ba mớ bảy
    il y a aura de l'oignon sẽ có sự lôi thôi khó khăn
    pelure d'oignon vỏ hành màu hồng tím
    Vin pelure d'oignon rượu vang màu hồng tím


Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co