pillage
p\pillage
['pilidʒ]
danh từ
 sự cướp bóc, sự cướp phá; đồ cướp được, của cướp được
ngoại động từ
 cướp bóc, cướp phá






▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co