quadrate
/'kwɔdrit/
tính từ
(giải phẫu) vuông; chữ nhật
    quadrate bone xương vuông (ở đầu chin, rắn...)
danh từ
(từ hiếm,nghĩa hiếm) hình vuông; khối chữ nhật
(giải phẫu) xương vuông
(từ cổ,nghĩa cổ), (toán học) bình phương, bậc hai
ngoại động từ (từ hiếm,nghĩa hiếm)
làm thành vuông
(toán học) quy vuông (quy thành hình vuông tương đương)
( with) làm cho xứng với, làm cho tương hợp với
nội động từ
( with) xứng với, tương hợp với

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ tương tự / Similar: square  

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co