Tra từ
-
Dịch Văn Bản
-
Học từ vựng
-
Học Anh Văn
-
Tiếng Hàn
-
English Test
-
Mobile
Bộ gõ
Anh - Việt
Anh - Việt II
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Trung - Viet
Việt - Trung
Hán - Việt
Hàn - Việt
Việt - Hàn
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Đức - Việt
Việt - Đức
Nga - Việt
Việt - Nga
Séc - Việt
Na-uy - Việt
Ý - Việt
Tây B.Nha - Việt
Việt - Tây B.Nha
Bồ Đ.Nha - Việt
Hàn - Anh
Anh - Hàn
Trung - Anh
Anh - Trung
Anh - Thailand
Thailand - Anh
Oxford Learner
LongMan
WordNet
Chuyên ngành
Anh - Việt - Anh
Việt - Việt
Tất cả - Việt
Tất cả - Anh
Recent words
molletonner
哇啦
thong
felt
recent
silence
village
cloth
đánh bắt
slip
trick
skirt
complete
fitter
placeman
placement
napkin
hand
towel
chair
covalency
thay vì
liteau
discipline
glove
din
tighten
t\tighten
['taitn]
nội động từ
chặt, căng, khít lại
it needs tightening up a little
cần phải chặt hơn một tí
trở nên chặt chẽ hơn
căng ra, căng thẳng ra
the cable tightens under the heavy load
sợi dây cáp căng ra vì có vật nặng
mím chặt (môi)
ngoại động từ
thắt chặt, siết chặt
to tighten the knot
thắt cái nút
to tighten a screw
siết chặt đinh ốc
(nghĩa bóng) thắt chặt, siết chặt; làm cho chặt chẽ hơn
to tighten the bonds of solidarity
thắt chặt tình đoàn kết
kéo căng
to tighten the rope
kéo căng cái dây
giữ chặt
tighten him
!
hãy giữ chặt lấy nó!
tighten one's belt
thắt lưng buộc bụng; nhịn ăn nhịn mặc
tighten up
(
on something
)
trở nên thận trọng, cảnh giác, nghiêm ngặt hơn
▼ Từ liên quan / Related words
Từ đồng nghĩa / Synonyms:
reduce
stiffen
tighten up
constrain
fasten
Plugin từ diển cho Firefox
|
Từ điển cho Toolbar IE
|
Tra cứu nhanh cho IE
|
Vndic bookmarklet
|
Từ điển emoticons
|
Học từ vựng
|
Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net
|
http://vdict.co