unredeemable
/' nri'di:m bl/
tính từ
không thể chuộc lại (vật cầm thế, lỗi...)
không bù lại được
không thể thực hiện được, không giữ trọn được (lời hứa...)
không cứu được






▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co