valid
/'vælid/
tính từ
vững chắc, có căn cứ
    a valid argument một lý lẽ vững chắc
(pháp lý) có giá trị, có hiệu lực; hợp lệ
    valid contract hợp đồng có giá trị (về pháp lý)
    valid passport hộ chiếu hợp lệ
    the ticket is no longer valid vé không còn giá trị nữa

▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co